khóa học / chảy Khóa học Noun

English
course
हिन्दी
पाठ्यक्रम

Example

  • Cô ấy đang ghi danh (đăng ký / theo học) vào một khóa học hóa học.
  • She is enrolled in a chemistry course.
  • Ghi danh thể hiện sự chủ động đăng ký.