khoảnh khắc Khoảnh khắc Noun

English
moment
हिन्दी
पल

Example

  • Bạn có thể đợi [Khoảnh khắc] được không?
  • Could you wait a moment, please?
  • Dùng 'lát' sẽ tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.