không chính xác Không chính xác Adjective

English
incorrect
हिन्दी
गलत

Example

  • Thông tin được cung cấp trong tài liệu hướng dẫn **không chính xác** (Sai / Không đúng / Trật lất) — Mẩu thông tin trong sách hướng dẫn bị sai.
  • The information provided in the manual was incorrect.
  • Sắc thái trang trọng, chỉ lỗi trong tài liệu.