khu vực /xu vɨək/ NounEnglishareaहिन्दीक्षेत्र (Kshetra)ExampleHọ đang cố gắng cải thiện dịch vụ tại các khu vực nông thôn.They are trying to improve access to services in rural areas.Nhấn mạnh vào sự phát triển hạ tầng.