khuấy khuấy Verb

English
stir
हिन्दी
हिलाना/उत्तेजित करना

Example

  • Cô ấy **khuấy** (khuấy / đảo / trộn) trà của mình để đường tan hết.
  • She stirred her tea to dissolve the sugar.
  • Sắc thái nhẹ nhàng, đều tay.