rà soát Rà soát Noun

English
audit
हिन्दी
लेखा-परीक्षा

Example

  • Công ty hiện đang trải qua [Kiểm toán] thường niên.
  • The company is currently undergoing an annual audit.
  • Kiểm toán mang tính bắt buộc và định kỳ.