kinh hoàng Kinh hoàng Verb

English
terrify
हिन्दी
भयभीत करना

Example

  • Tiếng nổ lớn **kinh hoàng** (làm khiếp sợ / khiến khiếp đảm) cả khu phố.
  • The loud explosion terrified the neighborhood.
  • Sử dụng 'kinh hoàng' nhấn mạnh mức độ lan truyền của nỗi sợ.