kinh khủng kinh khủng Adjective

English
horrible
हिन्दी
भयानक

Example

  • Thời tiết hôm nay thật là [kinh khủng / tồi tệ / dở tệ] làm sao!
  • What horrible weather we are having!
  • Nhấn mạnh sự khó chịu của thời tiết.