kỳ diệu Kỳ diệu Tính từ

English
magical
हिन्दी
जादुई

Example

  • Rừng cây trông thật **Kỳ diệu** ([Kỳ diệu] / [Thần kỳ] / [Như có phép màu]) trong màn sương sớm.
  • The forest felt magical in the early morning mist.
  • Nhấn mạnh vẻ đẹp siêu thực, không phải ma thuật.