kỳ quặc Kỳ Quặc AdjectiveEnglishbizarreहिन्दीविचित्रExampleThời tiết dạo này thật **kỳ quặc** (lạ lùng / khó tin nổi / lạ đời) đối với mùa này.The weather has been bizarre lately.Nhấn mạnh sự bất thường của quy luật tự nhiên.