kỳ vọng / mong đợi /kɪə̯˧˨ʔ vɔŋ˧˥/ Verb
- English
- expect
- हिन्दी
- अपेक्षा रखना
Example
- Công ty **kỳ vọng** (mong đợi / dự kiến / trông chờ) doanh thu kỷ lục trong năm nay.
- The company is expecting record sales this year.
- Sắc thái trang trọng, liên quan đến kinh doanh.