Noun

English
leaf
हिन्दी
पत्ती

Example

  • Lá (Lá cây / Phiến lá / Diệp) của cây sồi đã chuyển sang màu nâu vào mùa thu.
  • The oak leaf turned brown in autumn.
  • Sử dụng 'Lá' là tự nhiên nhất.