lo âu Lo âu Adjective

English
anxious
हिन्दी
बेचैन

Example

  • Xe buýt trễ và Sue bắt đầu cảm thấy **lo âu** (bồn chồn / bứt rứt / bất an).
  • The bus was late and Sue began to get anxious.
  • Nhấn mạnh sự khó chịu về thể chất và tinh thần.