lời góp ý /lɔɪ̯˧˥ kɔp˧˥ ʔi˧˥/ Noun
- English
- criticism
- हिन्दी
- आलोचना
Example
- Kế hoạch này phải đối mặt với **lời góp ý** (lời chê bai / lời nhận xét / sự phê bình) gay gắt từ phía công chúng.
- The plan faced heavy criticism from the public.
- Dùng 'lời góp ý' để giảm nhẹ tính tiêu cực của 'heavy criticism'.