lúc nào đó /ˌlʊk ˈnaʊ ðə/ AdverbEnglishsometimeहिन्दीकिसी दिनExampleChúng ta nên đi ăn trưa **lúc nào đó** nhé.We should get lunch sometime.Thể hiện sự cởi mở, không ép buộc.