máy tính máy tính Noun

English
computer
हिन्दी
संगणक

Example

  • Tôi *mua sắm* (mua / tậu / sắm) một chiếc máy tính mới cho văn phòng tại nhà.
  • I bought a new computer for my home office.
  • Mua sắm thể hiện sự đầu tư nghiêm túc.