mến (dành/có) Mến Adjective

English
fond
हिन्दी
लगाव

Example

  • Qua nhiều năm, tôi đã dần *mến* (quý mến / có thiện cảm / dành tình cảm) cô ấy.
  • Over the years, I have grown quite fond of her.
  • Nhấn mạnh sự phát triển cảm xúc theo thời gian.