trí óc / nhẩm Trí óc Tính từ

English
mental
हिन्दी
अजीब/ज़बरदस्त

Example

  • Quá trình *mô phỏng trong trí óc* (tư duy/nhẩm/ý niệm) để học một ngôn ngữ mới thật hấp dẫn.
  • The mental process of learning a new language is fascinating.
  • Nhấn mạnh quá trình nội tại.