mô phỏng /moʊ fɪŋ/ Động từ

English
simulate
हिन्दी
अभ्यास करना

Example

  • Phần mềm máy tính có thể được dùng để **mô phỏng** (tái hiện / giả lập / làm mẫu) các điều kiện dưới đáy biển.
  • Computer software can be used to simulate conditions on the seabed.
  • Nhấn mạnh tính chính xác của mô hình kỹ thuật.