mở rộng Mở rộng Động từ

English
expand
हिन्दी
विस्तार करना

Example

  • Kim loại [mở rộng] (vươn xa / khai triển) khi chúng được đun nóng.
  • Metals expand when they are heated.
  • Trong vật lý, 'giãn nở' là từ chuyên môn hơn, nhưng 'mở rộng' vẫn chấp nhận được.