môi trường sống /moj˧˨˧ sɨŋ˧˨˧ sɨŋ˧˨˧/ Noun
- English
- habitat
- हिन्दी
- प्राकृतिक वास
Example
- Rừng tre là **Môi trường sống** tự nhiên của gấu trúc.
- The panda's natural habitat is the bamboo forest.
- Nhấn mạnh tính tự nhiên, không phải do con người tạo ra.