mỗi /meɪʔ/ DeterminerEnglisheachहिन्दीप्रत्येकExampleMỗi câu trả lời (trị giá / đáng giá) 20 điểm.Each answer is worth 20 points.Sử dụng 'Mỗi' để nhấn mạnh giá trị cố định của từng phần.