mũ lưỡi trai (vật lý) / không nói điêu (slang) Mũ lưỡi trai Noun

English
cap
हिन्दी
टोपी (भौतिक) / झूठ/सच (स्लैंग)

Example

  • Anh ấy [đội] chiếc [mũ lưỡi trai] thấp che mắt.
  • He pulled his baseball cap low over his eyes.
  • Trong ngữ cảnh này, 'đội' là động từ chuẩn xác nhất cho mũ.