mua sắm Mua sắm Noun

English
purchase
हिन्दी
खरीद

Example

  • Hãy giữ hóa đơn làm bằng chứng cho **việc mua sắm** [Mua sắm / Giao dịch mua / Vật phẩm đã mua] của bạn.
  • Keep your receipt as proof of purchase.
  • Nhấn mạnh tính chất bằng chứng của giao dịch.