mừng /mɨŋ˧˨ʔ/ Adjective
- English
- glad
- हिन्दी
- खुशी होना / अच्छा लगना
Example
- Tôi **mừng** (mừng / vui / thích) vì bạn đã đến dự buổi tiệc.
- I'm so glad you could come to the party.
- Nhấn mạnh sự chào đón và nhẹ nhõm vì người đó đã sắp xếp được thời gian.