mượn /mɨəŋ˧˨ʔ/ Động từEnglishborrowहिन्दीउधार लेनाExampleCho mình **mượn** (mượn/vay/nhờ) cái ô của bạn được không?Can I borrow your umbrella?Dùng 'mượn' vì là vật dụng cá nhân, thân mật.