nâu [nəw˧˧] Adjective

English
brown
हिन्दी
भूरा

Example

  • Cô ấy có đôi mắt nâu ấm áp.
  • She has warm brown eyes.
  • Mắt nâu là màu mắt phổ biến và được coi là dịu dàng.