người dẫn dắt Người dẫn dắt Noun

English
coach
हिन्दी
कोच

Example

  • Vị [Người dẫn dắt] quyết định thay đổi chiến thuật.
  • The head coach decided to change the strategy.
  • Dùng 'Vị' để tăng sự tôn trọng cho HLV thể thao.