người nộp thuế Người nộp thuế Noun
- English
- taxpayer
- हिन्दी
- करदाता
Example
- Chính phủ cần lắng nghe tiếng nói của [Người nộp thuế] (người đóng góp ngân sách / người chịu thuế / công dân chịu thuế) về vấn đề này.
- The project was funded by the local taxpayer.
- Nhấn mạnh tính đại diện của người nộp thuế.