người phát ngôn Người phát ngôn Noun
- English
- spokesman
- हिन्दी
- प्रवक्ता
Example
- Người phát ngôn [Người phát ngôn / Đại diện chính thức / Người lên tiếng] của cảnh sát đã đưa ra thông báo ngắn gọn.
- The police spokesman gave a brief update.
- Sử dụng 'Người phát ngôn' là chuẩn mực nhất cho cơ quan công quyền.