nhà tù /ɲa˧ ʈu˧/ Noun

English
prison
हिन्दी
कारागार

Example

  • Anh ấy bị kết án năm năm **nhà tù** (trại giam / lao lý / chuồng cọp).
  • He was sent to prison for five years.
  • Nhấn mạnh thời gian chịu hình phạt.