nhiệm vụ Nhiệm vụ Noun
- English
- assignment
- हिन्दी
- निर्धारित कार्य
Example
- Học sinh được yêu cầu hoàn thành tất cả các [Nhiệm vụ / Bài tập / Công tác] về nhà.
- Students are required to complete all homework assignments.
- Trong ngữ cảnh này, 'Bài tập' là tự nhiên nhất.