lạc quan [la:k˧˥ wan˧˩˧] Noun

English
optimism
हिन्दी
आशावाद

Example

  • Hôm nay có một chút **Lạc quan** (Hy vọng / Niềm tin / Tư duy tích cực) trong văn phòng.
  • There is a mood of cautious optimism in the office today.
  • Dùng 'chút' để chỉ mức độ vừa phải, thận trọng.