phân biệt chủng tộc Phân biệt chủng tộc Noun
- English
- racism
- हिन्दी
- नस्लवाद
Example
- Cô ấy đã dành cả đời để đấu tranh chống lại [Phân biệt chủng tộc] (Kỳ thị / Chủ nghĩa sắc tộc / Sự chia rẽ màu da).
- She has dedicated her life to fighting against racism.
- Sử dụng 'đấu tranh chống lại' là collocation mạnh mẽ cho hành động này.