phân tích Phân tích Noun

English
analysis
हिन्दी
विश्लेषण

Example

  • Sự phân tích [mổ xẻ / xem xét kỹ / khảo cứu] của đội ngũ kỹ thuật đã tìm ra lỗi phần mềm.
  • The data analysis revealed a surprising trend.
  • Dùng 'sự phân tích' để nhấn mạnh đây là một quá trình đã hoàn thành.