phí cầu đường / sự hao tổn /toʊl/ Noun
- English
- toll
- हिन्दी
- भुगतान/कीमत (संदर्भानुसार)
Example
- Phí cầu đường [Phí cầu đường / Tiền phí / Lệ phí qua đường] của đường cao tốc này được thu bằng thẻ điện tử.
- The motorway toll is collected electronically.
- Sử dụng 'Phí cầu đường' là chuẩn xác nhất cho ngữ cảnh giao thông.