quán quân /kwaːn˧˥ kʊən˧˥/ Noun

English
champion
हिन्दी
विजेता

Example

  • Cô ấy là **Quán Quân** (Người chiến thắng / Người đứng đầu) cờ vua thế giới.
  • She is the world champion in chess.
  • Nhấn mạnh danh hiệu chính thức.