quá trình / quy trình QUÁ TRÌNH Noun
- English
- process
- हिन्दी
- प्रक्रिया
Example
- INLINE SYNONYMY: QUÁ TRÌNH (quy trình / chuỗi hành động / cách thức) tuyển dụng kéo dài ba tuần.
- The application process takes three weeks.
- Nhấn mạnh tính thời gian và các bước tuần tự.