quyền nuôi con /kʌsˈtoʊdi/ Noun

English
custody
हिन्दी
हिरासत

Example

  • Tòa án đã trao **Quyền nuôi con** ([Quyền nuôi con] / [Quyền giám hộ] / [Sự quản lý]) duy nhất cho người cha.
  • The court awarded sole custody to the father.
  • Nhấn mạnh sự độc quyền của quyền lực.