rung / bắt tay Rung Động từ

English
shake
हिन्दी
हिलाना

Example

  • Cả căn nhà **rung** (rung lên / lắc lư / rung rinh) khi xe lửa chạy qua.
  • The whole house shakes when a train goes past.
  • Dùng 'rung' vì đây là tác động thụ động lên căn nhà.