sản xuất Sản xuất Noun

English
manufacturing
हिन्दी
विनिर्माण

Example

  • Nhiều việc làm trong ngành [Sản xuất] đã bị mất trong thời kỳ suy thoái.
  • Many jobs in manufacturing were lost during the recession.
  • Sản xuất ở đây ám chỉ toàn bộ ngành công nghiệp.