sâu sắc Sâu sắc Tính từ
- English
- meaningful
- हिन्दी
- सार्थक
Example
- Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện **sâu sắc** (sâu sắc / có giá trị / thâm thúy) về mục tiêu tương lai của mình.
- We had a meaningful conversation about our goals.
- Nhấn mạnh sự trao đổi chân thành, không chỉ là nói chuyện phiếm.