sẽ Sẽ Verb

English
shall
हिन्दी
करेंगे (प्रश्नवाचक रूप में)

Example

  • Tôi **sẽ** (sẽ/cần phải/nên) về nhà lúc sáu giờ.
  • I shall be home by six.
  • Mang tính cam kết cá nhân mạnh mẽ.