sinh viên Sinh viên Noun
- English
- student
- हिन्दी
- विद्यार्थी
Example
- Thư viện trường đại học đông nghịt **sinh viên** đang ôn thi cuối kỳ.
- The university library is packed with every student preparing for finals.
- Sử dụng 'sinh viên' vì ngữ cảnh là đại học.