sông sông Noun

English
river
हिन्दी
नदी

Example

  • Cuối cùng chúng tôi đã đến cửa **sông** (hà / nguồn nước / dòng chảy) Thames.
  • Eventually we came to the mouth of the River Thames.
  • Dùng 'sông' là tự nhiên nhất, 'hà' hơi cổ.