mạnh /mɐiŋ˧˩˧/ AdjectiveEnglishstrongहिन्दीशक्तिशालीExampleAnh ấy [mạnh] hơn tôi rất nhiều để nâng cái thùng đó.He is strong enough to lift a car.Chỉ sức mạnh cơ bắp thuần túy.