sự điều tra Sự điều tra Noun

English
investigation
हिन्दी
जाँच

Example

  • Cảnh sát đã mở **sự điều tra** (thẩm vấn / truy cứu / xem xét) về vụ án mạng đó.
  • The police launched a murder investigation.
  • Sử dụng 'mở' là collocation chuẩn cho 'điều tra' trong ngữ cảnh tội phạm.