sự thật /sɨə˧˥ tʰət̚˧˥/ Noun
- English
- fact
- हिन्दी
- तथ्य
Example
- Khẳng định rằng (chứng minh / xác nhận / công nhận) nước đóng băng ở 0 độ C là một sự thật khoa học.
- It is a scientific fact that water freezes at zero degrees.
- Dùng 'khẳng định rằng' để dịch cấu trúc 'It is a fact that'.