sự tiết lộ sự tiết lộ Noun

English
disclosure
हिन्दी
प्रकटीकरण

Example

  • Báo chí đã có **sự tiết lộ** (sự công khai / sự phơi bày) về bí mật quốc phòng gây ra một vụ bê bối lớn.
  • The newspaper’s disclosure of defence secrets caused a scandal.
  • Nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của thông tin bị lộ.