sự trân trọng Sự trân trọng Noun

English
appreciation
हिन्दी
कद्र

Example

  • Cô ấy thể hiện rất ít [Sự trân trọng] (lòng cảm kích / sự ghi nhận / quý mến) đối với âm nhạc hay.
  • She shows little appreciation of good music.
  • Dùng 'rất ít' để nhấn mạnh sự thiếu sót về mặt cảm xúc.